錨定 miêu định Hán Việt: miêu định Tổng quan sự móc hàm, sự giữ néo bằng móc Cấu tạo: 錨 (miêu) + 定 (định)Hán Việtmiêu địnhCấu tạo錨 + 定 · miêu + định nghĩa thành phần: miêu + định Nghĩa ViệtCihui sự móc hàm, sự giữ néo bằng móc