錨綱 máo gāng·miêu cương Hán Việt: miêu cương · Pinyin: máo gāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系在锚上的绳索。 Cấu tạo: 錨 (miêu) + 綱 (cương)Pinyinmáo gāngHán Việtmiêu cươngCấu tạo錨 + 綱 · miêu + cương nghĩa thành phần: miêu + cương Từ liên quan Gần nghĩa綱宗 · 綱常 · 綱格 · 綱目 · 綱紀 · 綱維 · 綱要 · 綱領