錨綱 máo gāng · miêu cương Hán Việt: miêu cương · Pinyin: máo gāng Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 綱 (cương)Pinyinmáo gāngHán Việtmiêu cươngCấu tạo錨 + 綱 · miêu + cương nghĩa thành phần: miêu + cương