錨繩 máo shéng·miêu thằng Hán Việt: miêu thằng · Pinyin: máo shéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系锚的绳索。 Cấu tạo: 錨 (miêu) + 繩 (thằng)Pinyinmáo shéngHán Việtmiêu thằngCấu tạo錨 + 繩 · miêu + thằng nghĩa thành phần: miêu + thằng Từ liên quan Gần nghĩa繩墨 · 繩尺 · 繩床 · 绳圈 · 繩套 · 繩子 · 绳尺 · 繩文