錫予 xī yǔ · tích dư Hán Việt: tích dư · Pinyin: xī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 予 (dư)Pinyinxī yǔHán Việttích dưCấu tạo錫 + 予 · tích + dư nghĩa thành phần: tích + dư