錫人

tích nhân

Hán Việt: tích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎔錫而成的人形。古時多用來殉葬。北齊.顏之推《顏氏家訓.終制》:「至如蠟弩牙、玉豚、錫人之屬,並須停省。」

Eng

  • Cihui 錫人 xīrén n. <wr.> tin figure buried with a corpse