錫克 xī kè · tích khắc Hán Việt: tích khắc · Pinyin: xī kè Tổng quan người Sikh Cấu tạo: 錫 (tích) + 克 (khắc)Pinyinxī kèHán Việttích khắcCấu tạo錫 + 克 · tích + khắc nghĩa thành phần: tích + khắc Nghĩa ViệtCihui người SikhEngCC-CEDICT SikhCihui Sikh