錫匠

xī jiàng tích tượng

Hán Việt: tích tượng · Pinyin: xī jiàng

Tổng quan

thợ thiếc

Cấu tạo: (tích) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ thiếc。製造和修理錫器的小手工業者。
  • Cihui thợ thiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製造和修理錫製器皿的工匠。

Eng

  • Cihui 錫匠 ījiang n. tinsmith M:ge/¹míng