錫匠

xī jiàngtích tượng

Hán Việt: tích tượng · Pinyin: xī jiàng

Tổng quan

thợ thiếc

新华 · Tân Hoa Đại lục

制造和修理锡器的小手工业者。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

製造和修理錫製器皿的工匠。

Cấu tạo: 錫 (tích) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ thiếc
  • Biên soạn tinsmith M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製造和修理錫製器皿的工匠。

Eng

  • Cihui 錫匠 ījiang n. tinsmith M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 錫嘴 · 錫崙 · 錫引 · 錫伯 · 錫克