錫卓 xī zhuó · tích trác Hán Việt: tích trác · Pinyin: xī zhuó Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 卓 (trác)Pinyinxī zhuóHán Việttích trácCấu tạo錫 + 卓 · tích + trác nghĩa thành phần: tích + trác