錫命

xī mìng tích mệnh

Hán Việt: tích mệnh · Pinyin: xī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子賜與諸侯爵服等誥命。《易經.師卦.象曰》:「王三錫命,懷萬邦也。」《文選.應貞.晉武帝華林園集詩》:「備言錫命,羽蓋朱輪。」

Eng

  • Cihui 錫命 xīmìng n. <hist.> imperial edict ennobling princes