錫器 xí qì · tích khí Hán Việt: tích khí · Pinyin: xí qì Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 器 (khí)Pinyinxí qìHán Việttích khíCấu tạo錫 + 器 · tích + khí nghĩa thành phần: tích + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錫製的器皿。EngCihui 錫器 xīqì n. tinware; tin objects