錫圭 xī guī · tích khuê Hán Việt: tích khuê · Pinyin: xī guī Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 圭 (khuê)Pinyinxī guīHán Việttích khuêCấu tạo錫 + 圭 · tích + khuê nghĩa thành phần: tích + khuê