錫奴

xī nú tích nô

Hán Việt: tích nô · Pinyin: xī nú

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用銅錫製成的扁瓶,內盛熱水,可置於被子裡用以暖腳。也稱為「湯婆子」。

Eng

  • Cihui 錫奴 xīnú n. <wr.> tin footwarmer filled with hot water