錫拉 xí lā · tích lạp Hán Việt: tích lạp · Pinyin: xí lā Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 拉 (lạp)Pinyinxí lāHán Việttích lạpCấu tạo錫 + 拉 · tích + lạp nghĩa thành phần: tích + lạp