錫燕 xī yàn · tích yến Hán Việt: tích yến · Pinyin: xī yàn Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 燕 (yến)Pinyinxī yànHán Việttích yếnCấu tạo錫 + 燕 · tích + yến nghĩa thành phần: tích + yến