錫紙

xī zhǐ tích chỉ

Hán Việt: tích chỉ · Pinyin: xī zhǐ

Tổng quan

giấy thiếc

Cấu tạo: (tích) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy thiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指塗上薄錫的紙或用錫製成的薄片。無毒,故可作為食品及菸草的防護性包裝材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包装卷烟等所用的金属纸﹐多为银白色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包装卷烟等所用的金属纸﹐多为银白色。

Eng

  • CC-CEDICT tinfoil
  • Cihui 錫紙 xīzhǐ n. silver paper; tinfoil; aluminum foil M:¹zhāng