錫胤 xī yìn · tích dận Hán Việt: tích dận · Pinyin: xī yìn Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 胤 (dận)Pinyinxī yìnHán Việttích dậnCấu tạo錫 + 胤 · tích + dận nghĩa thành phần: tích + dận