錫貢 xī gòng · tích cống Hán Việt: tích cống · Pinyin: xī gòng Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 貢 (cống)Pinyinxī gòngHán Việttích cốngCấu tạo錫 + 貢 · tích + cống nghĩa thành phần: tích + cống