錫麻 xī má · tích ma Hán Việt: tích ma · Pinyin: xī má Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 麻 (ma)Pinyinxī máHán Việttích maCấu tạo錫 + 麻 · tích + ma nghĩa thành phần: tích + ma