錮塞

gù sāicố tắc

Hán Việt: cố tắc · Pinyin: gù sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.闭塞﹔堵塞。

Cấu tạo: 錮 (cố) + 塞 (tắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞倫 · 塞住 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子 · 塞尺