錮定

gù dìngcố định

Hán Việt: cố định · Pinyin: gù dìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牢固确定。锢﹐通"固"。

Cấu tạo: 錮 (cố) + 定 (định)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住