錮寢 gù qǐn·cố tẩm Hán Việt: cố tẩm · Pinyin: gù qǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹专房。 Cấu tạo: 錮 (cố) + 寢 (tẩm)Pinyingù qǐnHán Việtcố tẩmCấu tạo錮 + 寢 · cố + tẩm nghĩa thành phần: cố + tẩm Từ liên quan Gần nghĩa寢具 · 寢室 · 寝宫 · 寝车 · 寝食 · 寢堂 · 寢宮 · 寢車