錮寢 gù qǐn · cố tẩm Hán Việt: cố tẩm · Pinyin: gù qǐn Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 寢 (tẩm)Pinyingù qǐnHán Việtcố tẩmCấu tạo錮 + 寢 · cố + tẩm nghĩa thành phần: cố + tẩm