錮弊 gù bì · cố tệ Hán Việt: cố tệ · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 弊 (tệ)Pinyingù bìHán Việtcố tệCấu tạo錮 + 弊 · cố + tệ nghĩa thành phần: cố + tệ