錮束 gù shù · cố thúc Hán Việt: cố thúc · Pinyin: gù shù Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 束 (thúc)Pinyingù shùHán Việtcố thúcCấu tạo錮 + 束 · cố + thúc nghĩa thành phần: cố + thúc