錮習 gù xí · cố tập Hán Việt: cố tập · Pinyin: gù xí Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 習 (tập)Pinyingù xíHán Việtcố tậpCấu tạo錮 + 習 · cố + tập nghĩa thành phần: cố + tập