錮蔽 gù bì · cố tế Hán Việt: cố tế · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 蔽 (tế)Pinyingù bìHán Việtcố tếCấu tạo錮 + 蔽 · cố + tế nghĩa thành phần: cố + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 阻塞、閉塞。如:「年輕人不可錮蔽於自我的理想世界,與現實社會脫節。」EngCihui 錮蔽 gùbì s.v. stopped up; clogged