錮見 gù jiàn · cố kiến Hán Việt: cố kiến · Pinyin: gù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 見 (kiến)Pinyingù jiànHán Việtcố kiếnCấu tạo錮 + 見 · cố + kiến nghĩa thành phần: cố + kiến