錮閉 gù bì · cố bế Hán Việt: cố bế · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 閉 (bế)Pinyingù bìHán Việtcố bếCấu tạo錮 + 閉 · cố + bế nghĩa thành phần: cố + bế