錮露 gù lù·cố lộ Hán Việt: cố lộ · Pinyin: gù lù Tổng quan hàn lổ mọt 新华 · Tân Hoa Đại lục 用熔化的金属堵塞金属物品的漏洞~锅。也作锢漏。 Cấu tạo: 錮 (cố) + 露 (lộ)Pinyingù lùHán Việtcố lộTừ loạiđộngCấu tạo錮 + 露 · cố + lộ nghĩa thành phần: cố + lộ Nghĩa ViệtCihui 錮露鍋 Từ liên quan Gần nghĩa錮疾 · 锢疾 · 露醜 · 露絲 · 露體 · 露出 · 露臺 · 露命