錯事 thác sự Hán Việt: thác sự Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 事 (sự)Hán Việtthác sựCấu tạo錯 + 事 · thác + sự nghĩa thành phần: thác + sự Nghĩa EngCihui 錯事 uòshì* n. sth. wrong M:²jiàn