錯交 cuò jiāo · thác giao Hán Việt: thác giao · Pinyin: cuò jiāo Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 交 (giao)Pinyincuò jiāoHán Việtthác giaoCấu tạo錯 + 交 · thác + giao nghĩa thành phần: thác + giao