錯兒 thác nhi Hán Việt: thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtthác nhiCấu tạo錯 + 兒 · thác + nhi nghĩa thành phần: thác + nhi Nghĩa EngCihui 錯兒 uòr* n. error; mistake; fault