錯判 thác phán Hán Việt: thác phán Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 判 (phán)Hán Việtthác phánCấu tạo錯 + 判 · thác + phán nghĩa thành phần: thác + phán Nghĩa EngCihui 錯判 uòpàn <law> v. make a wrong decision ◆n. erroneous judgment