錯劃

cuò huà thác hoạch

Hán Việt: thác hoạch · Pinyin: cuò huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錯劃 cuòhuà v. label wrongly/unjustifiably; mislabel; wrongly classify