錯動

cuò dòngthác động

Hán Việt: thác động · Pinyin: cuò dòng

Tổng quan

di chuyển tương đối với nhau

Cấu tạo: 錯 (thác) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di chuyển lệch
  • Google Alex v6 Di chuyển tương đối
  • Tần suất từ di chuyển tương đối với nhau

Eng

  • Cihui to move relative to one another
  • Tần suất từ to move relative to one another

Từ liên quan

Gần nghĩa

動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶