錯動

cuò dòng thác động

Hán Việt: thác động · Pinyin: cuò dòng

Tổng quan

di chuyển tương đối với nhau

Cấu tạo: (thác) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển tương đối với nhau

Eng

  • CC-CEDICT to move relative to one another
  • Cihui to move relative to one another