错口 thác khẩu Hán Việt: thác khẩu Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 口 (khẩu)Hán Việtthác khẩuCấu tạo错 + 口 · thác + khẩu nghĩa thành phần: thác + khẩu