錯季 cuò jì · thác quý Hán Việt: thác quý · Pinyin: cuò jì Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 季 (quý)Pinyincuò jìHán Việtthác quýCấu tạo錯 + 季 · thác + quý nghĩa thành phần: thác + quý