錯恠

cuò guàithác quái

Hán Việt: thác quái · Pinyin: cuò guài

Tổng quan

Cấu tạo: 错 (thác) + 恠 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhầm

Đức

  • Handedict den Falschen beschuldigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

錯誤 · 錯金 · 錯非 · 错乱 · 错了 · 错估 · 错位 · 错动