錯時
thác thì
Hán Việt: thác thì · Pinyin: cuò shí
Tổng quan
bố trí lệch thời gian (ngày nghỉ, giờ làm việc, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui bố trí lệch thời gian (ngày nghỉ, giờ làm việc, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错开时间:要求各单位~上下班,缓解市区交通拥堵状况。
Eng
- CC-CEDICT to stagger (holidays, working hours etc)
- Cihui to stagger (holidays, working hours etc)