錯版 cuò bǎn · thác bản Hán Việt: thác bản · Pinyin: cuò bǎn Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 版 (bản)Pinyincuò bǎnHán Việtthác bảnCấu tạo錯 + 版 · thác + bản nghĩa thành phần: thác + bản