錯牙 thác nha Hán Việt: thác nha Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 牙 (nha)Hán Việtthác nhaCấu tạo錯 + 牙 · thác + nha nghĩa thành phần: thác + nha Nghĩa EngCihui 錯牙 uòyá v.o. grind the teeth (in sleep)