错舛 thác suyễn Hán Việt: thác suyễn Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 舛 (suyễn)Hán Việtthác suyễnCấu tạo错 + 舛 · thác + suyễn nghĩa thành phần: thác + suyễn