錯見 thác kiến Hán Việt: thác kiến Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 見 (kiến)Hán Việtthác kiếnCấu tạo錯 + 見 · thác + kiến nghĩa thành phần: thác + kiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發生誤會。《三國演義》第八回:「布曰:『司徒少罪。布一時錯見,來日自當負荊。』」EngCihui 錯見 uòjiàn* n. misconception