錯角

cuò jiǎo thác giác

Hán Việt: thác giác · Pinyin: cuò jiǎo

Tổng quan

(toán) góc sole

Cấu tạo: (thác) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) góc sole

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平面上一直線截另外兩直線所形成的八個角中,不相鄰、不同頂點、交錯位於截線相反兩側的角。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) alternate angles
  • Cihui (math.) alternate angles

ja

  • JMdict alternate interior angles