錯話
thác thoại
Hán Việt: thác thoại
Tổng quan
nói bậy
Nghĩa
Việt
- Cihui nói bậy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不對或失禮的話。如:「對他無心的錯話,你不要太在意。」
Eng
- Cihui 錯話 cuòhuà n. 1. wrong words 2. improper remarks
Hán Việt: thác thoại
nói bậy