错迕 thác ngỗ Hán Việt: thác ngỗ Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 迕 (ngỗ)Hán Việtthác ngỗCấu tạo错 + 迕 · thác + ngỗ nghĩa thành phần: thác + ngỗ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 交雜。《文選.宋玉.風賦》:「耾耾雷聲,迴穴錯迕。」唐.杜甫〈新婚別〉詩:「人事多錯迕,與君永相望。」