錯配

cuò pèi thác phối

Hán Việt: thác phối · Pinyin: cuò pèi

Tổng quan

to be mismatched

Cấu tạo: (thác) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to be mismatched
  • Cihui 錯配 uòpèi v. mispairing; mismatching
  • Cihui to be mismatched