錯銀 cuò yín · thác ngân Hán Việt: thác ngân · Pinyin: cuò yín Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 銀 (ngân)Pinyincuò yínHán Việtthác ngânCấu tạo錯 + 銀 · thác + ngân nghĩa thành phần: thác + ngân