錯開

cuò kāi thác khai

Hán Việt: thác khai · Pinyin: cuò kāi

Tổng quan

bố trí lệch thời gian

Cấu tạo: (thác) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bố trí lệch thời gian

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (时间、位置)互相让开,避免冲突:为了避免公共车辆的拥挤,工厂、机关上下班的时间最好~。

Eng

  • CC-CEDICT to stagger (times)
  • Cihui to stagger (times)