录供

lù gōng lục cung

Hán Việt: lục cung · Pinyin: lù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律上指讯问时记录当事人说的供词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律上指讯问时记录当事人说的供词。