録供 lù gōng·lục cung Hán Việt: lục cung · Pinyin: lù gōng Tổng quan biên bản lấy cung 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.法律上指讯问时记录当事人说的供词。 Cấu tạo: 录 (lục) + 供 (cung)Pinyinlù gōngHán Việtlục cungTừ loạiđộngCấu tạo录 + 供 · lục + cung nghĩa thành phần: lục + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.法律上指讯问时记录当事人说的供词。 Từ liên quan Gần nghĩa供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天