録兰

lù lánlục lan

Hán Việt: lục lan · Pinyin: lù lán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绿襕﹐下截加绿的襕衫。文士之服。

Cấu tạo: 录 (lục) + 兰 (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿襕﹐下截加绿的襕衫。文士之服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山 · 兰屿